Tới nội dung chính

当心

当心
dāngxīn
đương tâm

cẩn thận; chú ý

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2776
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cẩn thận; chú ý

    中注意危险,小心不要出事zhùyì wēixiǎn, xiǎoxin búyào chūshì

    • !

      Cẩn thận cái đầu của bạn!

  2. 貳动động từ

    quân đội chính phủ; quân chính phủ

    中注意危险,小心防备zhùyì wēixiǎn, xiǎoxin fángbèi

    • !!

      Cẩn thận! Có xe!

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu