Tới nội dung chính

形象

形象
xíngxiàng
hình tượng

hình tượng; hình ảnh; diện mạo

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#4143Lượng từ 个
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình tượng; hình ảnh; diện mạo

    中人或事物给人留下的印象和样子rén huò shìwù gěi rén liúxià de yìnxiàng hé yàngzi

    • 。

      Hình tượng này rất đặc biệt.

  2. 貳名danh từ

    hình tượng; hình ảnh; diện mạo

    中人或事物给人留下的印象或面貌rén huò shìwù gěi rén liúxià de yìnxiàng huò miànmào

    • 。

      Hình tượng này rất sống động.

  3. 參名danh từ

    hình tượng; hình ảnh; diện mạo; hình dạng

    中人或事物在别人心中或外表的样子rén huò shìwù zài biéren xīnzhōng huò wàibiǎo de yàngzi

    • 。

      Hình ảnh này rất tốt.

  4. 肆形tính từ

    truyền thần; sống động; (của nghệ thuật) lột tả được thần thái

    • 。

      Câu chuyện này rất sống động.

  5. 伍名danh từ

    trực quan hóa; hiển thị hóa

    中某事物在人们心中留下的印象和样子mǒu shìwù zài rénmen xīnzhōng liúxià de yìnxiàng hé yàngzi

    • 。

      Hình ảnh này rất sống động.

形
xíng
hình
BỘ THỦ⼺
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu