饮食

饮食
yǐnshí
ẩm thực

ẩm thực; ăn uống

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9546
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ẩm thực; ăn uống

    吃的东西和喝的东西;关于吃喝的习惯chī de dōngxi hé hē de dōngxi;guānyú chīhē de xíguàn

    • Ăn uống lành mạnh rất quan trọng.

  2. danh từ

    ẩm thực; chế độ ăn uống

    吃喝的食物和饮料chī hē de shíwù hé yǐnliào

    • Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.