Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正电子照射断层摄影
正电子照射断层摄影
chính điện tử chiếu xạ đoạn tầng nhiếp ảnh
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
- 。
Chụp cắt lớp phát xạ positron là một kỹ thuật hình ảnh y tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
正电子照射断层摄影
Phồn thể正電子照射斷層攝影
chính điện tử chiếu xạ đoạn tầng nhiếp ảnh
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
- 。
Chụp cắt lớp phát xạ positron là một kỹ thuật hình ảnh y tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.