Tới nội dung chính
⼺

sam · lông nhím

shān (shan1)

Bộ thủ số 59 · 3 nét (第 59 部首 · 3 画 dì 59 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼺ (sam) — nghĩa: lông nhím, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình biểu diễn lông nhím hoặc các sợi lông nhô ra. Hình dáng ba nét vuông góc phản ánh cách lông nhím và lông vật chất bao phủ và bảo vệ.

Mẹo nhớ: Ba nét giống như ba chiếc lông nhím đứng thẳng nhô ra để bảo vệ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

13 chữ
  • 彡shānsam

    nét lông/tóc (bộ thủ Khang Hi 59), xuất hiện trong các chữ như Bưu, Ảnh, Hình...

    3 nét

  • 形xínghình

    có vẻ; dường như; giống như

    HSK 6

    7 nét

  • 彤tóngđồng

    đỏ; son; đan sa (chu sa)

    7 nét

  • 须xūtu

    râu (ria mép)

    HSK 7

    9 nét

  • 彦yànngạn

    xong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa

    9 nét

  • 彧yùúc

    xong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa

    10 nét

  • 彨chīsi

    rồng không sừng; ly long

    10 nét

  • 彩cǎithái

    màu sắc tươi sáng; màu; vẻ rực rỡ

    11 nét

  • 彬bīnbân

    lịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng

    11 nét

  • 彪biāobưu

    (văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng

    11 nét

  • 彭Péngbành

    họ Bành

    12 nét

  • 彰zhāngchương

    sáng sủa; rõ ràng

    14 nét

  • 影yǐngảnh

    hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ

    15 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 彭 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu