Tới nội dung chính

此

此
cǐ
thử
⽌bộ chỉ · 6 nét

này; đây; những cái này

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1017
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    này; đây; những cái này

    中现在或现在这个时候;这个xiànzài huò xiànzài zhège shíhou;zhège

    • 。

      Không nên ở lại đây lâu.

此
cǐ
thử
BỘ THỦ⽌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu