Tới nội dung chính

歪

歪
wāi
oai
⽌bộ chỉ · 9 nét

lệch; méo; xiên

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#10919
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lệch; méo; xiên

    中不正直;偏斜;倾斜bù zhèngzhí; piānxié; qīngxié

    • 。

      Mũ của bạn đội lệch rồi.

  2. 貳形tính từ

    nghiêng; lệch; vẹo

    中不正直;倾斜的样子bù zhèngzhí;qīngxié de yàngzi

  3. 參形tính từ

    nghiêng; lệch; xiêu vẹo

    中不正直;弯曲;倾斜bù zhèngzhí; wānqū; qīngxié

    • 。

      Ý tưởng này rất tệ.

  4. 肆形tính từ

    gian giảo; xảo quyệt

    中不正直;欺骗;不老实bù zhèngzhí;qīpiàn;bù láoshí

    • ,。

      Anh ta không ngay thẳng, rất gian xảo.

  5. 伍动động từ

    (khẩu) nằm nghiêng

    中身体或物体向一边倾斜或不正直shēntǐ huò wùtǐ xiàng yībīan qīngxié huò búzhèngzhí

    • 。

      Anh ấy thích nghiêng đầu đọc sách.

歪
wāi
oai
BỘ THỦ⽌
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu