桑地诺民族解放阵线

桑地诺民族解放阵线
SāngnuòMínJiěfàngZhènxiàn
tang địa nặc dân tộc giải phóng trận tuyến

Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

    • Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista là một tổ chức chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.