Tới nội dung chính

戋

戋
jiān
tiên
⼽bộ qua · 5 nét

hẹp; (trong thơ) thanh trắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hẹp; (trong thơ) thanh trắc

  2. 貳形tính từ

    chật hẹp; nhỏ bé

戋
jiān
tiên
BỘ THỦ⼽
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu