Tới nội dung chính

目标

目标
mùbiāo
mục tiêu

mục tiêu; mục đích; đích nhắm

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#810Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mục tiêu; mục đích; đích nhắm

    中想要达到的目的或想要做成的事情xiǎngyào dádào de mùdì huòzhě xiǎngyào zuòchéng de shìqing

    • 。

      Mục tiêu của tôi là học tốt tiếng Trung.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.

  2. 貳名danh từ

    mục tiêu; mục đích; đối tượng

    中想要达到的目的或方向xiǎng yào dádào de mùdì huò fāngxiàng

    • 。

      Mục tiêu của chúng tôi là học tốt tiếng Trung.

  3. 參名danh từ

    mục tiêu; đích; tiêu đích

    中要达到的目的或要求yào dádào de mùdì huò yāoqiú

目
mù
mục
BỘ THỦ⽬
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu