/
渺茫
渺茫
miểu mang
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
4 nghĩa#19141
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
- 。
Tương lai rất mịt mờ.
- 貳形tính từ
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
- 。
Hy vọng rất mong manh.
- 參形tính từ
mờ nhạt; xa xăm; mênh mông
- 。
Tương lai có vẻ rất mờ mịt.
- 肆形tính từ
mơ hồ; không rõ ràng
- 。
Tương lai rất mờ mịt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
渺茫
Phồn thể渺
miểu mang
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
4 nghĩa#19141
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
- 。
Tương lai rất mịt mờ.
- 貳形tính từ
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
- 。
Hy vọng rất mong manh.
- 參形tính từ
mờ nhạt; xa xăm; mênh mông
- 。
Tương lai có vẻ rất mờ mịt.
- 肆形tính từ
mơ hồ; không rõ ràng
- 。
Tương lai rất mờ mịt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)