具体

具体
cụ thể

cụ thể; chi tiết; rõ ràng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3948
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cụ thể; chi tiết; rõ ràng

    • Xin bạn nói cụ thể hơn một chút.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.