- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Châu Phi hạ Sahara; Châu Phi vùng cận Sahara
Châu Phi hạ Sahara; Châu Phi vùng cận Sahara
Châu Phi cận Sahara là một khu vực đang phát triển.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Châu Phi hạ Sahara; Châu Phi vùng cận Sahara
Châu Phi hạ Sahara; Châu Phi vùng cận Sahara
Châu Phi cận Sahara là một khu vực đang phát triển.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.