撒哈拉以南非洲

撒哈拉以南非洲
nánFēizhōu
tản ha lạp dĩ nam phi châu

Châu Phi hạ Sahara; Châu Phi vùng cận Sahara

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Châu Phi hạ Sahara; Châu Phi vùng cận Sahara

    • Châu Phi cận Sahara là một khu vực đang phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.