- 罒võng(lưới (biến thể của 网))BỘ
- 非phi(sai trái, không đúng)HÌNH THANH
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
lỗi lầm; tội lỗi
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律的坏事;不合法的错误wéifǎn fǎlǜ de huài shì; bù héfǎ de cuòwù
Anh ta đã phạm một tội ác nghiêm trọng.
lỗi lầm; tội lỗi (văn)
中违法的坏行为;犯法的事wéifǎ de huài xíngwéi; fànfǎ de shì
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
lỗi lầm; tội lỗi
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律的坏事;不合法的错误wéifǎn fǎlǜ de huài shì; bù héfǎ de cuòwù
Anh ta đã phạm một tội ác nghiêm trọng.
lỗi lầm; tội lỗi (văn)
中违法的坏行为;犯法的事wéifǎ de huài xíngwéi; fànfǎ de shì
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.