Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
/
拜科努尔航天发射基地
拜科努尔航天发射基地
bái khoa nỗ nhĩ hàng thiên phát xạ cơ địa
Sân bay vũ trụ Bái Khoa Nỗ Nhĩ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sân bay vũ trụ Bái Khoa Nỗ Nhĩ
- 。
Sân bay vũ trụ Baikonur nằm ở Kazakhstan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
拜科努尔航天发射基地
Phồn thể拜科努爾航天發射基地
bái khoa nỗ nhĩ hàng thiên phát xạ cơ địa
Sân bay vũ trụ Bái Khoa Nỗ Nhĩ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sân bay vũ trụ Bái Khoa Nỗ Nhĩ
- 。
Sân bay vũ trụ Baikonur nằm ở Kazakhstan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)