Tới nội dung chính

奴

奴
nú
nô
⼥bộ nữ · 5 nét

nô lệ; nô tì

1 nghĩa#30578
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nô lệ; nô tì

    • 。

      Xã hội nô lệ.

奴
nú
nô
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu