折磨
折磨
chiết ma
hành hạ; tra tấn; làm khổ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2149
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hành hạ; tra tấn; làm khổ
中使人身体或精神痛苦shǐ rén shēntǐ huò jīngshén ténɡkǔ
- 。
Anh ấy bị bệnh tật hành hạ.
Đang tải…
折磨
Phồn thể折
chiết ma
hành hạ; tra tấn; làm khổ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2149
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hành hạ; tra tấn; làm khổ
中使人身体或精神痛苦shǐ rén shēntǐ huò jīngshén ténɡkǔ
- 。
Anh ấy bị bệnh tật hành hạ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.