Tới nội dung chính

迫害

迫害
pòhài
bách hại

bức hại; đàn áp; ngược đãi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12085
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bức hại; đàn áp; ngược đãi

    中用强力伤害或欺负某人yòng qiángglì shānghài huò qīfu mǒurén

    • 。

      Anh ấy bị kẻ thù bức hại.

迫
pò
bách
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu