抓紧时间

抓紧时间
zhuājǐnshíjiān
trảo khẩn thời gian

tranh thủ thời gian; khẩn trương; nhanh lên

1 nghĩa#13833
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh thủ thời gian; khẩn trương; nhanh lên

    尽快利用时间做事,不要浪费jìnkuài lìyòng shíjiān zuòshì, búyào làngfèi

    • Chúng ta phải tranh thủ thời gian.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.