- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ thời gian; khẩn trương; nhanh lên
tranh thủ thời gian; khẩn trương; nhanh lên
中尽快利用时间做事,不要浪费jìnkuài lìyòng shíjiān zuòshì, búyào làngfèi
Chúng ta phải tranh thủ thời gian.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ thời gian; khẩn trương; nhanh lên
tranh thủ thời gian; khẩn trương; nhanh lên
中尽快利用时间做事,不要浪费jìnkuài lìyòng shíjiān zuòshì, búyào làngfèi
Chúng ta phải tranh thủ thời gian.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.