Tới nội dung chính

赶快

赶快
gǎnkuài
cản khoái

mau lên; nhanh lên; ngay lập tức

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1402
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    mau lên; nhanh lên; ngay lập tức

    中很快地;立刻hěn kuài de; lìkè

    • !

      Bạn hãy nhanh đến đây!

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.

    • 。

      Bạn phải nhanh lên.

赶
gǎn
cản
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu