- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
vội vì không có thời gian; đang gấp
vội vì không có thời gian; đang gấp
中因为时间不够而急速进行yīnwèi shíjiān búgòu érjísù jìnxíng
Tôi đang vội, không thể nói chuyện nhiều với bạn.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
vội vì không có thời gian; đang gấp
vội vì không có thời gian; đang gấp
中因为时间不够而急速进行yīnwèi shíjiān búgòu érjísù jìnxíng
Tôi đang vội, không thể nói chuyện nhiều với bạn.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.