找麻烦

找麻烦
zhǎofan
trảo ma phiền

cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự

1 nghĩa#11347
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự

    故意惹人生气或引起冲突gùyì rě rén shēngqì huò yǐnqǐ chōngtū

    • Bạn đừng gây rắc rối.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.