Tới nội dung chính

故意

故意
gùyì
cố ý

cố ý; cố tình; có chủ ý

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2410
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cố ý; cố tình; có chủ ý

    中有意识地、主动地做某事;不是无意中的yǒu yìshí de、zhǔdòng de zuò mǒushì;búshì wúyìzhòng de

    • 。

      Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.

故
gù
cố
BỘ THỦ⽁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu