故意
故意
cố ý
cố ý; cố tình; có chủ ý
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2410
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cố ý; cố tình; có chủ ý
中有意识地、主动地做某事;不是无意中的yǒu yìshí de、zhǔdòng de zuò mǒushì;búshì wúyìzhòng de
- 。
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
Đang tải…
故意
Phồn thể故
cố ý
cố ý; cố tình; có chủ ý
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2410
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cố ý; cố tình; có chủ ý
中有意识地、主动地做某事;不是无意中的yǒu yìshí de、zhǔdòng de zuò mǒushì;búshì wúyìzhòng de
- 。
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.