Tới nội dung chính

找茬

找茬
zhǎochá
trảo tra

bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ

5 nghĩa#32866
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ

    • 。

      Anh ấy luôn thích bới móc.

  2. 貳动động từ

    bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự

  3. 參动động từ

    bắt bẻ; gây sự; kiếm chuyện

  4. 肆动động từ

    tìm điểm khác biệt; bắt bẻ; gây chuyện

    • !

      Chúng ta chơi trò tìm điểm khác biệt đi!

  5. 伍动động từ

    gây sự; kiếm chuyện

    • 。

      Bạn đừng kiếm chuyện.

找
zhǎo
trảo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu