找茬
找茬
trảo tra
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
5 nghĩa#32866
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
- 。
Anh ấy luôn thích bới móc.
- 貳动động từ
bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự
- 參动động từ
bắt bẻ; gây sự; kiếm chuyện
- 肆动động từ
tìm điểm khác biệt; bắt bẻ; gây chuyện
- !
Chúng ta chơi trò tìm điểm khác biệt đi!
- 伍动động từ
gây sự; kiếm chuyện
- 。
Bạn đừng kiếm chuyện.
Đang tải…
找茬
Phồn thể找
trảo tra
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
5 nghĩa#32866
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
- 。
Anh ấy luôn thích bới móc.
- 貳动động từ
bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự
- 參动động từ
bắt bẻ; gây sự; kiếm chuyện
- 肆动động từ
tìm điểm khác biệt; bắt bẻ; gây chuyện
- !
Chúng ta chơi trò tìm điểm khác biệt đi!
- 伍动động từ
gây sự; kiếm chuyện
- 。
Bạn đừng kiếm chuyện.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.