Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
/
捣乱
捣乱
đảo loạn
gây rối; quấy phá
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8605
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây rối; quấy phá
中製造麻煩、破壞秩序zhìzào máfan、pòhuài zhìxù
- !
Đừng gây rối!
- 貳动động từ
gây rối; quấy phá
中故意破坏或干扰别人的事情gùyì pòhuài huò gānrǎo biéren de shìqing
- !
Bạn đừng quấy rối!
- 參动động từ
cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự
中故意制造麻烦或干扰gùyì zhìzào máfan huò gānrǎo
- 肆动động từ
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
中制造麻烦,让别人不安宁zhìzào máfan, ràng biérén búānníng
- !
Xin đừng quấy rối!
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
捣乱
Phồn thể搗亂
đảo loạn
gây rối; quấy phá
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8605
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây rối; quấy phá
中製造麻煩、破壞秩序zhìzào máfan、pòhuài zhìxù
- !
Đừng gây rối!
- 貳动động từ
gây rối; quấy phá
中故意破坏或干扰别人的事情gùyì pòhuài huò gānrǎo biéren de shìqing
- !
Bạn đừng quấy rối!
- 參动động từ
cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự
中故意制造麻烦或干扰gùyì zhìzào máfan huò gānrǎo
- 肆动động từ
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
中制造麻烦,让别人不安宁zhìzào máfan, ràng biérén búānníng
- !
Xin đừng quấy rối!
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)