Tới nội dung chính

捣乱

捣乱
dǎoluàn
đảo loạn

gây rối; quấy phá

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8605
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gây rối; quấy phá

    中製造麻煩、破壞秩序zhìzào máfan、pòhuài zhìxù

    • !

      Đừng gây rối!

  2. 貳动động từ

    gây rối; quấy phá

    中故意破坏或干扰别人的事情gùyì pòhuài huò gānrǎo biéren de shìqing

    • !

      Bạn đừng quấy rối!

  3. 參动động từ

    cố tình gây chuyện; kiếm chuyện sinh sự

    中故意制造麻烦或干扰gùyì zhìzào máfan huò gānrǎo

  4. 肆动động từ

    làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu

    中制造麻烦,让别人不安宁zhìzào máfan, ràng biérén búānníng

    • !

      Xin đừng quấy rối!

捣
dǎo
đảo
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu