忘记
忘记
vong ký
quên; lãng quên
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#879
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quên; lãng quên
中不记得;没有记住bù jìde; méiyǒu jìzhù
- 。
Tôi quên tên anh ấy rồi.
- 。
Bạn đừng quên cuộc họp ngày mai nhé.
Đang tải…
忘记
Phồn thể忘記
vong ký
quên; lãng quên
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#879
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quên; lãng quên
中不记得;没有记住bù jìde; méiyǒu jìzhù
- 。
Tôi quên tên anh ấy rồi.
- 。
Bạn đừng quên cuộc họp ngày mai nhé.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.