名字

名字
míngzi
danh tự

tên; tên gọi

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#273Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên; tên gọi

    人或事物的称呼rén huò shìwù de chēnghū

    • Tên của bạn là gì?

    • Hãy điền tên của bạn vào trong bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, đêm tối)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.