遗忘

遗忘
wàng
di vong

quên; không còn nghĩ đến nữa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6743
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quên; không còn nghĩ đến nữa

    不再记得或想起某事búzài jìde huò xiǎngqǐ mǒushì

    • Tôi đã quên tên anh ấy rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.