铭记

铭记
míng
minh ký

khắc ghi; khắc sâu trong lòng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15435
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khắc ghi; khắc sâu trong lòng

    • Tôi sẽ ghi nhớ ân tình của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.