德国统一社会党

德国统一社会党
guóTǒngShèhuìdǎng
đức quốc thống nhất xã hội đảng

Đảng Thống nhất Xã hội chủ nghĩa Đức (Sozialistische Einheitspartei Deutschlands, đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức 1949–1990)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Thống nhất Xã hội chủ nghĩa Đức (Sozialistische Einheitspartei Deutschlands, đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức 1949–1990)

    • Đảng Xã hội Chủ nghĩa Thống nhất Đức là đảng cầm quyền của Đông Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.