德国标准化学会

德国标准化学会
guóBiāozhǔnhuàXuéhuì
đức quốc tiêu chuẩn hoá học hội

Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)

    • Viện Tiêu chuẩn Đức là một tổ chức quan trọng.

  2. danh từ

    Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)

    • Viện Tiêu chuẩn hóa Đức là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.