机遇

机遇
cơ ngộ

cơ hội; vận may

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#17639
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ hội; vận may

    • Đây là một cơ hội tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.