Tới nội dung chính

变化

变化
biànhuà
biến hoá

thay đổi; biến đổi; biến hóa

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2121
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thay đổi; biến đổi; biến hóa

    中事物发生不同的样子;变得不同shìwù fāshēng búntóng de yàngzi;biàn de búntóng

    • 。

      Thế giới thay đổi mỗi ngày.

  2. 貳动động từ

    thay đổi; biến đổi; sự biến hóa

    中事物或情况变得不同shìwù huò qíngkuàng biàn de búzhòng

    • 。

      Thế giới thay đổi rất nhanh.

变
biàn
biến
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu