Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
帕斯卡六边形
帕斯卡六边形
phách tư ca lục biên hình
lục giác Pascal
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lục giác Pascal
- 。
Lục giác Pascal là một định lý hình học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ帕斯卡六边形
Phồn thể帕斯卡六邊形
phách tư ca lục biên hình
lục giác Pascal
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lục giác Pascal
- 。
Lục giác Pascal là một định lý hình học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.