Tới nội dung chính
⼘

bốc · bói toán

bǔ (bu3)

Bộ thủ số 25 · 2 nét (第 25 部首 · 2 画 dì 25 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼘ (bốc) — nghĩa: bói toán, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ hình ảnh cờ tấc (cách diễn đạt dự đoán hoặc sự lựa chọn trong giáp cốt văn), biểu tượng hoá thành hai nét chéo cắt nhau để chỉ sự chia tách, quyết định trong bói toán cổ.

Mẹo nhớ: Hai nét chéo cắt nhau như hai chiếc cờ tấc đối diện, gợi nhớ hành động bốc thăm hoặc bốc bài để bói toán.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 卜bóbốc

    dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

    2 nét

  • 卝kuàngkhoáng

    (văn) biến thể cổ của chữ "khoáng" (quặng mỏ)

    4 nét

  • 卞biànbiện

    vội vã; bận rộn

    4 nét

  • 卡kǎca

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    HSK 2

    5 nét

  • 占zhànchiếm

    biến thể của 占[zhàn]

    HSK 2

    5 nét

  • 卢lúlô

    (cũ) thố đựng cơm

    5 nét

  • 卣yǒudữu

    bình đựng rượu (thời cổ đại)

    7 nét

  • 卦guàquái

    quẻ (bói toán); quái (trong Kinh Dịch)

    8 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 卜 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu