布鲁克海文实验室

布鲁克海文实验室
hǎiwénShíyànshì
bố lỗ khắc hải văn thực nghiệm thất

Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

    • Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven là một tổ chức nghiên cứu khoa học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.