展开

展开
zhǎnkāi
triển khai

triển khai; mở ra; trải ra

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4517
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    triển khai; mở ra; trải ra

    把东西打开或铺开bǎ dōngxi dǎkāi huò pūkāi

    • Xin hãy mở bản đồ ra.

  2. động từ

    triển khai; mở rộng; trải ra

    开始进行某事;把东西铺开或扩大kāishǐ jìnxíng mǒushì;bǎ dōngxi pùkāi huò kuòdà

    • Chúng tôi đã triển khai kế hoạch mới.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.