Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
展开
展开
triển khai
triển khai; mở ra; trải ra
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4517
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
triển khai; mở ra; trải ra
中把东西打开或铺开bǎ dōngxi dǎkāi huò pūkāi
- 。
Xin hãy mở bản đồ ra.
- 貳动động từ
triển khai; mở rộng; trải ra
中开始进行某事;把东西铺开或扩大kāishǐ jìnxíng mǒushì;bǎ dōngxi pùkāi huò kuòdà
- 。
Chúng tôi đã triển khai kế hoạch mới.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
展开
Phồn thể展開
triển khai
triển khai; mở ra; trải ra
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4517
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
triển khai; mở ra; trải ra
中把东西打开或铺开bǎ dōngxi dǎkāi huò pūkāi
- 。
Xin hãy mở bản đồ ra.
- 貳动động từ
triển khai; mở rộng; trải ra
中开始进行某事;把东西铺开或扩大kāishǐ jìnxíng mǒushì;bǎ dōngxi pùkāi huò kuòdà
- 。
Chúng tôi đã triển khai kế hoạch mới.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尿niàođi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 局júhẹp hòi; chật hẹp
- 尼níni cô; sư cô (Phật giáo)
- 屎shǐphân; cứt; phân (chất thải)
- 屁pìtrung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
- 屋wūnhà; phòng (yếu tố ghép)
- 尺chǐthước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)
- 屌diǎotế bào trứng; noãn tử
- 层céngtầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
- 尾wěiđuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
- 届jièđến (thời hạn hoặc địa điểm); (lượng từ) kỳ, khóa, nhiệm kỳ