Tới nội dung chính

铺

铺
pù
phố
⾦bộ kim · 12 nét

cửa hàng; cửa tiệm; sạp hàng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#9519
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cửa hàng; cửa tiệm; sạp hàng

    中买卖商品的地方;店铺mǎimài shāngyìn de dìfang;diànpù

    • 。

      Cửa hàng này rất nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    cửa hàng; cửa tiệm; bệ nằm (giường phản)

    中售卖商品的地方shòumài shāngyìn de dìfang

  3. 參名danh từ

    chỗ ngủ; quán trọ; tầng (giường tầng)

    中睡觉的地方shuìjiào de dìfang

    • 。

      Cửa hàng này rất nhỏ.

  4. 肆名danh từ

    trạm dịch; trạm chuyển tiếp (cũ)

    中古代用来传送物品或人员的驿站gǔdài yònglái chuánsòng wùpǐn huò rényuán de yìzhàn

    • 。

      Cửa hàng này rất cũ rồi.

铺
pù
phố
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu