Tới nội dung chính

讨论

讨论
tǎolùn
thảo luận

thảo luận; bàn bạc

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1340
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thảo luận; bàn bạc

    中两个或多个人交换意见和看法liǎng gè huò duō gè rén jiāohuàn yìjiàn hé kànfǎ

    • 。

      Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một chút.

讨
tǎo
thảo
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu