/
容易
容易
dung dịch
dễ; dễ dàng
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#635
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dễ; dễ dàng
中不困难;不需要费力bù kunnan; búxūyào fèilì
- 。
Vấn đề này rất dễ.
- 貳形tính từ
dễ dàng; dễ
中不需要费力气就能做到的;不困难bù xūyào fèi lìqi jiù néng zuòdào de;bù kùnnan
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA9
- bất dịch · không dễ dàng; khó khăn
- khốn nan · không dễ; khó khăn
- hảo dung dịch · mới khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới
- cức thủ · gai góc; khó giải quyết; nan giải
- vi nan · khó xử; làm khó; ngại ngùng
- gian tân · gian khổ; vất vả
- gian nan · gian khổ; khó khăn
- nan dĩ · khó mà; khó có thể
- nan độ · độ khó; mức độ khó
容易
Phồn thể容
dung dịch
dễ; dễ dàng
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#635
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dễ; dễ dàng
中不困难;不需要费力bù kunnan; búxūyào fèilì
- 。
Vấn đề này rất dễ.
- 貳形tính từ
dễ dàng; dễ
中不需要费力气就能做到的;不困难bù xūyào fèi lìqi jiù néng zuòdào de;bù kùnnan
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA9
- bất dịch · không dễ dàng; khó khăn
- khốn nan · không dễ; khó khăn
- hảo dung dịch · mới khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới
- cức thủ · gai góc; khó giải quyết; nan giải
- vi nan · khó xử; làm khó; ngại ngùng
- gian tân · gian khổ; vất vả
- gian nan · gian khổ; khó khăn
- nan dĩ · khó mà; khó có thể
- nan độ · độ khó; mức độ khó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)