容易

容易
róng
dung dịch

dễ; dễ dàng

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#635
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ; dễ dàng

    不困难;不需要费力bù kunnan; búxūyào fèilì

    • Vấn đề này rất dễ.

  2. tính từ

    dễ dàng; dễ

    不需要费力气就能做到的;不困难bù xūyào fèi lìqi jiù néng zuòdào de;bù kùnnan

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.