不易

不易
bất dịch

không dễ dàng; khó khăn

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#18284
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không dễ dàng; khó khăn

    • Học tiếng Trung thật không dễ.

  2. tính từ

    không dễ; khó khăn

    • Điều này thực sự không dễ dàng.

  3. tính từ

    không dễ dàng; không thay đổi

    • Lòng anh ấy không dễ thay đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.