不易
不易
bất dịch
không dễ dàng; khó khăn
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#18284
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không dễ dàng; khó khăn
- 。
Học tiếng Trung thật không dễ.
- 貳形tính từ
không dễ; khó khăn
- 。
Điều này thực sự không dễ dàng.
- 參形tính từ
không dễ dàng; không thay đổi
- 。
Lòng anh ấy không dễ thay đổi.
Đang tải…
不易
Phồn thể不
bất dịch
không dễ dàng; khó khăn
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#18284
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không dễ dàng; khó khăn
- 。
Học tiếng Trung thật không dễ.
- 貳形tính từ
không dễ; khó khăn
- 。
Điều này thực sự không dễ dàng.
- 參形tính từ
không dễ dàng; không thay đổi
- 。
Lòng anh ấy không dễ thay đổi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.