Tới nội dung chính

棘手

棘手
jíshǒu
cức thủ

gai góc; khó giải quyết; nan giải

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6823
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gai góc; khó giải quyết; nan giải

    中难以处理的;令人困扰的nán yǐ chǔlǐ de;lìng rén kùnrǎo de

    • 。

      Vấn đề này rất nan giải.

  2. 貳形tính từ

    khó xử; gai góc; hóc búa

    中很难处理或解决的;令人困扰的hěn nán chǔlǐ huò jiějué de;lìng rén kùnrǎo de

棘
jí
cức
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu