棘手
棘手
cức thủ
gai góc; khó giải quyết; nan giải
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6823
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
gai góc; khó giải quyết; nan giải
中难以处理的;令人困扰的nán yǐ chǔlǐ de;lìng rén kùnrǎo de
- 。
Vấn đề này rất nan giải.
- 貳形tính từ
khó xử; gai góc; hóc búa
中很难处理或解决的;令人困扰的hěn nán chǔlǐ huò jiějué de;lìng rén kùnrǎo de
Đang tải…
棘手
Phồn thể棘
cức thủ
gai góc; khó giải quyết; nan giải
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6823
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
gai góc; khó giải quyết; nan giải
中难以处理的;令人困扰的nán yǐ chǔlǐ de;lìng rén kùnrǎo de
- 。
Vấn đề này rất nan giải.
- 貳形tính từ
khó xử; gai góc; hóc búa
中很难处理或解决的;令人困扰的hěn nán chǔlǐ huò jiějué de;lìng rén kùnrǎo de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)