害怕

害怕
hài
hại phạ

sợ; sợ hãi

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#488
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sợ; sợ hãi

    感到恐惧;觉得危险或不安gǎndào kǒngjù; juéde wēixiǎn huò búānquán

    • Tôi sợ ở nhà một mình.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.