陌生人

陌生人
shēngrén
mạch sinh nhân

người qua đường; người lạ

1 nghĩa#2645
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người qua đường; người lạ

    不认识的人bù rènshi de rén

    • Đừng nói chuyện với người lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.