Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
宣布
宣布
tuyên bố
tuyên bố; tuyên cáo
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2229
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyên bố; tuyên cáo
中公开说明或宣告某件事情gōngkāi shuōmíng huò xuānngào mǒu jiàn shìqing
- 。
Họ đã công bố kết quả trận đấu.
- 貳动động từ
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
中用正式的方式向公众说明或通知某事yòng zhèngshì de fāngshì xiàng gōngzhòng shuōmíng huò tōngzhī mǒushì
- 參动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中公开说出或通知gōngkāi shuōchū huò tōngzhī
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA7
宣布
Phồn thể宣佈
tuyên bố
tuyên bố; tuyên cáo
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2229
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyên bố; tuyên cáo
中公开说明或宣告某件事情gōngkāi shuōmíng huò xuānngào mǒu jiàn shìqing
- 。
Họ đã công bố kết quả trận đấu.
- 貳动động từ
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
中用正式的方式向公众说明或通知某事yòng zhèngshì de fāngshì xiàng gōngzhòng shuōmíng huò tōngzhī mǒushì
- 參动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中公开说出或通知gōngkāi shuōchū huò tōngzhī
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA7
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)