Tới nội dung chính

宣布

宣布
xuānbù
tuyên bố

tuyên bố; tuyên cáo

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2229
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tuyên bố; tuyên cáo

    中公开说明或宣告某件事情gōngkāi shuōmíng huò xuānngào mǒu jiàn shìqing

    • 。

      Họ đã công bố kết quả trận đấu.

  2. 貳动động từ

    tuyên bố; công bố; tuyên cáo

    中用正式的方式向公众说明或通知某事yòng zhèngshì de fāngshì xiàng gōngzhòng shuōmíng huò tōngzhī mǒushì

  3. 參动động từ

    thông báo; công bố; bố cáo

    中公开说出或通知gōngkāi shuōchū huò tōngzhī

宣
xuān
tuyên
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu