发布
发布
phát bố
thông báo; công bố; bố cáo
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#5278
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中公开宣布;告知大众gōngkāi xuānbù; gàozhī dàzhòng
- 。
Công ty đã công bố sản phẩm mới.
- 貳动động từ
đưa ra; ban hành; làm nên
中公开宣布或说明某事gōngkāi xuānbù huòzhě shuōmíng mǒushì
- 。
Công ty đã phát hành sản phẩm mới.
- 參动động từ
phân bố; phân phối
中把信息、消息等公开告诉人们bǎ xìnxī、xiāoxi děng gōngkāi gàosu rénmen
Đang tải…
发布
Phồn thể發佈
phát bố
thông báo; công bố; bố cáo
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#5278
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中公开宣布;告知大众gōngkāi xuānbù; gàozhī dàzhòng
- 。
Công ty đã công bố sản phẩm mới.
- 貳动động từ
đưa ra; ban hành; làm nên
中公开宣布或说明某事gōngkāi xuānbù huòzhě shuōmíng mǒushì
- 。
Công ty đã phát hành sản phẩm mới.
- 參动động từ
phân bố; phân phối
中把信息、消息等公开告诉人们bǎ xìnxī、xiāoxi děng gōngkāi gàosu rénmen
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu