Tới nội dung chính

声明

声明
shēngmíng
thanh minh

tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4656Lượng từ 份 / 项
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

    中公开说明自己的立场、意见或态度gōngkāi shuōmíng zìjǐ de lìchǎng、yìjiàn huò tàidù

    • 。

      Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • CC++。

      Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    tuyên bố; tuyên ngôn; thông báo chính thức

    中公开宣布的正式通知或立场gōngkāi xuānbù de zhèngshì tōngzhī huò lìchǎng

    • 。

      Đây là một tuyên bố quan trọng.

  3. 參动động từ

    tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

    中公开表示自己的看法或立场gōngkāi biǎoshì zìjǐ de kànfǎ huò lìchǎng

    • 。

      Anh ấy tuyên bố mình không làm gì sai.

  4. 肆动động từ

    tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

    中公开说明自己的立场或态度gōngkāi shuōmíng zìjǐ de lìchǎng huò tàidù

声
shēng
thanh
BỘ THỦ⼠
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu