宣告

宣告
xuāngào
tuyên cáo

tuyên bố; công bố; tuyên cáo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13439
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên bố; công bố; tuyên cáo

    用正式的方式向大家说明或公布yòng zhèngshì de fāngshì xiàng dàjiā shuōmíng huò gōngbù

    • Anh ấy đã công bố kết quả trận đấu.

  2. động từ

    tuyên bố; tuyên cáo

    公开正式地说明或通知;宣布gōngkāi zhèngshì de shuōmíng huò tōngzhī;xuānbù

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.