Tới nội dung chính

实现

实现
shíxiàn
thực hiện

thực hiện; đạt được; hiện thực hóa

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2201
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thực hiện; đạt được; hiện thực hóa

    中把想法或计划变成现实bǎ xiǎngfǎ huò jìhuà biànchéng xiànshí

    • 。

      Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.

实
shí
thực
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu