实现

实现
shíxiàn
thực hiện

thực hiện; đạt được; hiện thực hóa

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2201
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thực hiện; đạt được; hiện thực hóa

    把想法或计划变成现实bǎ xiǎngfǎ huò jìhuà biànchéng xiànshí

    • Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.