Tới nội dung chính

安静

安静
ānjìng
an tĩnh

yên tĩnh; tĩnh lặng

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#947
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yên tĩnh; tĩnh lặng

    中没有声音,不吵闹méiyǒu shēngyīn, bù chǎonào

    • !

      Xin hãy yên lặng!

  2. 貳形tính từ

    bình thản; yên tĩnh

    中不吵闹;没有声音bù chǎonào;méiyǒu shēngyīn

  3. 參形tính từ

    yên tĩnh; thản nhiên

    中没有声音;不吵闹méiyǒu shēngyīn; búchǎonào

安
ān
an
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu